Giải thích và ứng dụng thì hiện tại đơn trong tiếng Anh chuẩn 100%

công thức thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra vào thời điểm hiện tại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thì hiện tại đơn và cách sử dụng nó trong tiếng Anh các bạn nhé.

1. Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra vào thời điểm hiện tại hoặc những sự thật hiển nhiên và chân lý.

2. Công thức của thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) trong tiếng Anh.

cách dùng thì hiện tại đơn

 

S + V (nguyên thể) + O

Trong đó, S là chủ ngữ (subject), V là động từ (verb), và O là tân ngữ (object) (nếu có).

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

    1. Diễn tả hành động đang diễn ra vào thời điểm hiện tại:
    • I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh)
    • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối)
    • They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá)
    1. Diễn tả hành động thường xuyên, có tính lặp đi lặp lại hoặc thói quen:
    • I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê vào mỗi buổi sáng)
    • He always takes a shower before going to bed. (Anh ấy luôn tắm trước khi đi ngủ)
    • They usually go to the gym after work. (Họ thường đi tập thể dục sau khi làm việc)
    1. Diễn tả sự thật hiển nhiên và chân lý:
    • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở nhiệt độ 100 độ C)
    • The sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây)
    • Plants need sunlight to grow. (Cây cần ánh sáng để phát triển)
    1. Diễn tả ý kiến hoặc suy nghĩ của bản thân:
    • I think this movie is boring. (Tôi nghĩ bộ phim này nhạt nhẽo)
    • We believe in the power of education. (Chúng tôi tin vào sức mạnh của giáo dục)
    • She likes to travel to new places. (Cô ấy thích đi du lịch đến những nơi mới)

Lưu ý rằng khi sử dụng thì hiện tại đơn, động từ sẽ không thay đổi dù cho chủ ngữ là đại từ số ít (he, she, it) hay danh từ số ít, ngoại trừ động từ “to be” (am/is/are) và động từ “have” (has). Ví dụ:

    • He plays tennis. (Anh ta chơi tennis)
    • She studies hard. (Cô ấy học hành chăm chỉ)
    • The cat chases the mouse. (Con mèo đuổi con chuột)

Tuy nhiên, khi sử dụng với đại từ số ít và danh từ số nhiều, ta phải thêm “s” hoặc “es” vào động từ. Ví dụ:

He watches TV every day. (Anh ta đang xem TV mỗi ngày)

    • She eats vegetables for dinner. (Cô ấy ăn rau cho bữa tối)
    • The students study hard for the exam. (Các học sinh học hành chăm chỉ cho kỳ thi)

Ngoài ra, khi sử dụng thì hiện tại đơn, ta có thể dùng các trạng từ chỉ tần suất như “always”, “usually”, “often”, “sometimes”, “rarely”, “never” để thể hiện tần suất của hành động. Ví dụ:

    • I always brush my teeth before going to bed. (Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ)
    • They usually go to the park on weekends. (Họ thường đi đến công viên vào cuối tuần)
    • She sometimes forgets her keys. (Cô ấy đôi khi quên chìa khóa)

Chúng ta cũng có thể sử dụng các cấu trúc câu phức hợp để nối các ý với nhau. Ví dụ:

    • Although he is tired, he still works hard. (Mặc dù anh ta mệt mỏi, nhưng anh ta vẫn làm việc chăm chỉ)
    • She drinks coffee because she needs energy. (Cô ấy uống cà phê vì cần năng lượng)
    • They study English so that they can travel to English-speaking countries. (Họ học tiếng Anh để có thể đi du lịch đến các nước nói tiếng Anh)

 

3. Các cách sử dụng thì hiện tại đơn

    • Diễn tả hành động đang diễn ra vào thời điểm hiện tại

Ví dụ: I am sitting in front of my computer. (Tôi đang ngồi trước máy tính)

    • Diễn tả hành động thường xuyên, có tính lặp đi lặp lại hoặc thói quen

Ví dụ: I usually drink coffee in the morning. (Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng)

    • Diễn tả sự thật hiển nhiên và chân lý

Ví dụ: The Earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)

    • Diễn tả ý kiến hoặc suy nghĩ của bản thân

Ví dụ: I think learning English is important. (Tôi nghĩ học tiếng Anh rất quan trọng)

4. Các lưu ý khi sử dụng thì hiện tại đơn

cách sử dụng thì hiện tại đơn

    1. Thêm “s/es” vào động từ khi sử dụng với đại từ he, she, it hoặc danh từ số ít.

Ví dụ: She watches TV every night. (Cô ấy xem TV mỗi tối)

    1. Sử dụng động từ nguyên thể (V1) khi sử dụng với các đại từ I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều.

Ví dụ: They play football every weekend. (Họ chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần)

    1. Sử dụng trợ động từ “do/does” khi tạo câu phủ định hoặc câu hỏi.

Ví dụ: Do you like ice cream? (Bạn có thích kem không?)

5. Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:

    1. Thường được sử dụng trong câu mô tả hành động xảy ra tại thời điểm hiện tại, ví dụ: “I am writing a letter.” (Tôi đang viết một lá thư.)
    2. Thường được sử dụng để diễn tả sự thật hiện tại, ví dụ: “Water boils at 100 degrees Celsius.” (Nước sôi ở 100 độ C.)
    3. Thường được sử dụng khi nói về thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại, ví dụ: “I usually go to the gym on Mondays.” (Thường thì tôi đi tập thể dục vào các ngày thứ Hai.)
    4. Thường được sử dụng trong câu hỏi về sự việc hiện tại, ví dụ: “Are you feeling okay?” (Bạn có cảm thấy ổn không?)
    5. Thường được sử dụng trong câu miêu tả tình trạng hiện tại của một đối tượng, ví dụ: “The sky is blue today.” (Bầu trời hôm nay xanh.)

6. Bài tập về thì hiện tại đơn:

Bài tập 1: Hoàn thành câu sau bằng cách sử dụng động từ thích hợp trong thì hiện tại đơn.

    • They ____________ (play) tennis every weekend.

Đáp án: They play tennis every weekend. (Họ chơi tennis vào mỗi cuối tuần.)

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau đây.

    • My sister ____________ (drink / drinks) coffee every morning.

Đáp án: My sister drinks coffee every morning. (Chị gái tôi uống cà phê mỗi sáng.)

Bài tập 3: Sử dụng từ gợi ý để hoàn thành các câu sau đây.

    • I ____________ (watch) TV every night. (I / watch / TV / every night)
    • She ____________ (eat) sushi for lunch. (She / eat / sushi / for lunch)
    • He ____________ (play) guitar in his free time. (He / play / guitar / in his free time)

Đáp án:

    • I watch TV every night. (Tôi xem TV mỗi đêm.)
    • She eats sushi for lunch. (Cô ấy ăn sushi cho bữa trưa.)
    • He plays guitar in his free time. (Anh ta chơi guitar trong thời gian rảnh.)

Bài tập 4: Viết câu tiếng Anh dựa trên thông tin sau.

    • Tôi luôn uống nước trước khi đi ngủ.

Đáp án: I always drink water before going to bed. (Tôi luôn uống nước trước khi đi ngủ.)

Bài tập 5: Viết câu tiếng Anh dựa trên thông tin sau.

    • Cô ấy đôi khi đến trễ lớp học.

Đáp án: She sometimes comes to class late. (Cô ấy đôi khi đến trễ lớp học.)

Bài tập 6: Viết câu tiếng Anh dựa trên thông tin sau.

    • Họ không bao giờ uống rượu vào ban ngày.

Đáp án: They never drink alcohol during the day. (Họ không bao giờ uống rượu vào ban ngày.)

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.
Gọi
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon