Cách dùng thì quá khứ hoàn thành,công thức và bài tập.

cách dùng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng, cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành và các bài tập để các bạn luyện tập.

cách dùng thì quá khứ hoàn thành

1. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh.

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Thì này thường được dùng để miêu tả một sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ, hoặc để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • By the time I arrived, they had already left. (Trước khi tôi đến, họ đã rời đi.)
  • I had finished my work before I went to bed. (Tôi đã hoàn thành công việc của mình trước khi đi ngủ.)
  • She had studied English for 5 years before she moved to the United States. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong 5 năm trước khi di chuyển đến Hoa Kỳ.)

Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong văn viết học thuật và kinh doanh để miêu tả các sự kiện hoặc các quá trình phát triển trước đó. Ngoài ra, thì này cũng thường được sử dụng trong truyện kể hoặc bài viết tường thuật để diễn tả các sự kiện trong quá khứ, hoặc cũng được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành rất đơn giản và có thể dễ dàng sử dụng để miêu tả các sự kiện hoặc quá trình trong quá khứ.

2. Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành.

Thì quá khứ hoàn thành được tạo thành bằng cách sử dụng quá khứ đơn của động từ “to have” kết hợp với phân từ quá khứ của động từ chính. Cụ thể, cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành như sau:

[Chủ ngữ] + had + [phân từ quá khứ của động từ chính]

Ví dụ:

  • I had finished my homework before I went to bed.
  • They had already eaten dinner by the time we arrived.
  • She had studied English for five years before moving to the United States.
  • By the time I arrived, they had already left. (Trước khi tôi đến, họ đã rời đi.)
  • I had finished my work before I went to bed. (Tôi đã hoàn thành công việc của mình trước khi đi ngủ.)
  • She had studied English for 5 years before she moved to the United States. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong 5 năm trước khi di chuyển đến Hoa Kỳ.)

3. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành.

-Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để nói về một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ.

-Thì quá khứ hoàn thành thường đi kèm với các giới từ “before” (trước khi) hoặc “by the time” (đến lúc) để chỉ ra thời điểm mà hành động đã hoàn thành.

-Khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành, ta thường bắt buộc phải sử dụng động từ “have” hoặc “had” trước động từ phân từ hoàn thành (V3).

-Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong văn viết chính tả hoặc trong các câu hỏi để hỏi về quá khứ.

-Khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành, cần phải xác định rõ thời điểm hoàn thành của hành động, để tránh nhầm lẫn với thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • I had finished my work before my boss came to my office. (Tôi đã hoàn thành công việc trước khi sếp đến văn phòng của tôi.)
  • By the time she got home, her husband had already cooked dinner. (Đến lúc cô ấy đến nhà, chồng cô ấy đã nấu bữa tối xong rồi.)
  • Had you ever been to Paris before your trip last year? (Bạn đã từng đến Paris trước chuyến đi của bạn vào năm ngoái chưa?)

4. Quá khứ hoàn thành có thể kết hợp với các thì nào.

Thì quá khứ hoàn thành có thể kết hợp với các thì sau:

  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Khi sử dụng cả hai thì này, ta thường diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ: I have been to London twice this year. (Tôi đã đi London hai lần trong năm nay.)

  • Thì quá khứ đơn (Simple Past): Khi sử dụng cả hai thì này, ta thường diễn tả hai hành động xảy ra trong quá khứ, trong đó hành động thứ hai xảy ra trước hành động thứ nhất.

Ví dụ: She had finished her breakfast before she went to work. (Cô ấy đã ăn sáng xong trước khi đi làm.)

  • Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect): Khi sử dụng cả hai thì này, ta thường diễn tả một hành động hoàn thành trong tương lai trước một hành động khác.

Ví dụ: By next year, we will have lived in this house for 10 years. (Đến năm tới, chúng tôi sẽ đã sống trong căn nhà này được 10 năm.)

  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Khi sử dụng cả hai thì này, ta thường diễn tả một hành động đã được tiếp diễn trong quá khứ và đã hoàn thành trước một hành động khác.

Ví dụ: I had been studying for hours before I took a break. (Tôi đã học suốt vài giờ trước khi nghỉ.)

Việc kết hợp thì quá khứ hoàn thành với các thì khác phụ thuộc vào mục đích và nội dung của câu. Việc sử dụng thì phải tuân theo ngữ cảnh và mục đích sử dụng của câu để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác.

cách dùng thì quá khứ hoàn thành

5. Bài tập và đáp án về thì quá khứ hoàn thành.

Bài tập 1: Hoàn thành câu sau với thì quá khứ hoàn thành.

Example: I ____________ (study) English for 5 years before I moved to the United States.

Answer: had studied

Câu hỏi bài tập 1.

  1. She ____________ (finish) her homework before she went to bed.
  2. They ____________ (eat) dinner before the movie started.
  3. By the time we arrived, the party ____________ (already start).
  4. He ____________ (work) for the company for 10 years before he was promoted.
  5. The store ____________ (close) by the time we got there.

Bài tập 2: Sử dụng thì quá khứ hoàn thành để kết thúc các câu sau.

Example: By the time I got to the station, the train ____________ (leave).

Answer: had left

Câu hỏi bài tập 2.

  1. They ____________ (already sell) all the tickets by the time we got to the box office.
  2. She ____________ (live) in New York for 5 years before she moved to Los Angeles.
  3. By the time the ambulance arrived, the injured man ____________ (already die).
  4. He ____________ (read) the book before he saw the movie.
  5. They ____________ (travel) to many countries before they settled down.

Đáp án: Bài tập 1:

  1. had finished
  2. had eaten
  3. had already started
  4. had worked
  5. had closed

Bài tập 2:

  1. had already sold
  2. had lived
  3. had already died
  4. had read
  5. had traveled
Bài tập 3: Sắp xếp các câu sau để tạo thành một câu có thì quá khứ hoàn thành.

Example: I / finish / my homework / before / I / watch / TV.

Answer: I had finished my homework before I watched TV.

Câu hỏi bài tập 3.

  1. She / study / French / for two years / before / she / go / to France.
  2. They / not / eat / because / they / already / have / lunch.
  3. We / not / meet / him / because / he / leave / before / we / arrive.
  4. He / not / play / tennis / because / he / injure / his / wrist.
  5. The plane / take off / before / we / get / to the airport.

Đáp án:

  1. She had studied French for two years before she went to France.
  2. They did not eat because they had already had lunch.
  3. We did not meet him because he had left before we arrived.
  4. He did not play tennis because he had injured his wrist.
  5. The plane had taken off before we got to the airport.

Bài tập 4: Viết lại các câu sau sử dụng thì quá khứ hoàn thành thay cho thì quá khứ đơn.

Example: She studied French for two years before she went to France. → She had studied French for two years before she went to France.

Câu hỏi bài tập 4.

  1. He ate breakfast before he left for work.
  2. We visited the museum before it closed.
  3. They watched the movie after they had finished dinner.
  4. She met her husband before she started college.
  5. He read the book before he saw the movie.

Đáp án:

  1. He had eaten breakfast before he left for work.
  2. We had visited the museum before it closed.
  3. They had watched the movie after they had finished dinner.
  4. She had met her husband before she started college.
  5. He had read the book before he saw the movie.

6. Có một số dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh.

-“had” + quá khứ động từ: Thì quá khứ hoàn thành sử dụng từ “had” kết hợp với quá khứ động từ (past participle) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ trước một hành động khác.

Ví dụ: She had studied for two hours before she went to bed. (Cô ấy đã học trong hai giờ trước khi đi ngủ.)

-Thời điểm cụ thể trong quá khứ: Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ trước một thời điểm cụ thể.

Ví dụ: By the time I arrived, they had already left. (Đến lúc tôi đến, họ đã đi rồi.)

-Kết quả của một hành động trước đó: Thì quá khứ hoàn thành cũng có thể được sử dụng để diễn tả kết quả của một hành động trước đó trong quá khứ.

Ví dụ: He had saved enough money to buy a new car. (Anh ấy đã tích đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)

Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích được các bạn trong việc thu nhặt những kiến thức mới về tiếng Anh.

Chúc các bạn học tốt nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.
Gọi
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon