Cấu trúc “used to” được dùng trong tiếng Anh không phải ai cũng biết ?

cấu trúc used to được dùng trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc used to cơ bản nhất.

– Cấu trúc used to được sử dụng để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn xảy ra nữa.

Cụ thể, cấu trúc “used to” được tạo bởi động từ “use” (dùng) và động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường được dùng trong câu khẳng định và phủ định như sau:

+ Khẳng định: S + used to + V (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ: I used to play basketball when I was in high school. (Tôi đã từng chơi bóng rổ khi còn học trung học)

+ Phủ định: S + didn’t use to + V (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ: She didn’t use to eat spicy food, but now she loves it. (Cô ấy trước đây không thích ăn đồ cay, nhưng giờ cô ấy rất thích)

==> Chú ý rằng “used to” thường không được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

– Ngoài ra, “used to” cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi, với cấu trúc sau:

Did + S + use to + V (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ: Did you use to live in New York? (Bạn đã từng sống ở New York chứ?)

 

  • Dưới đây là một số trường hợp đặc biệt của cấu trúc “used to” trong tiếng Anh:
  1. Used to không được sử dụng trong thời hiện tại. Thay vào đó, ta phải sử dụng “be used to” để mô tả một hành động hoặc tình huống mà ai đó đã quen với nó. Ví dụ: “I am used to getting up early” (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm).
  2. Used to có thể được sử dụng trong thể phủ định bằng cách sử dụng “never used to” để mô tả một hành động mà không từng xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: “I never used to like coffee, but now I do” (Tôi không từng thích cà phê, nhưng giờ thì tôi thích).
  3. Used to không được sử dụng trong câu điều kiện loại 2, thay vào đó ta phải sử dụng “were used to” để mô tả một hành động hoặc tình huống mà ai đó đã quen với nó trong quá khứ. Ví dụ: “If I were used to driving on the left side of the road, I would be more comfortable driving in the UK” (Nếu tôi đã quen với việc lái xe ở bên trái đường, tôi sẽ thoải mái hơn khi lái xe ở Anh).
  4. Used to không được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc tình huống chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Thay vào đó, ta nên sử dụng “did” hoặc “had” để miêu tả hành động đó. Ví dụ: “I did my homework last night” (Tối qua tôi đã làm bài tập về nhà).
  5. Used to không được sử dụng để miêu tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại. Thay vào đó, ta nên sử dụng “am/ is/ are used to” để miêu tả một hành động hoặc tình huống mà ai đó đã quen với nó ở hiện tại. Ví dụ: “I am used to working long hours” (Tôi đã quen với việc làm việc nhiều giờ).

 

Một số bài tập tiếng Anh sử dụng cấu trúc “used to” giúp các bạn hình dung một cách rõ nhất:

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc “used to”:

  1. My grandmother _______ to tell me stories before bed.
  2. We _______ to go to the beach every summer.
  3. They _______ to live in the countryside, but now they live in the city.
  4. She _______ to be afraid of dogs, but now she loves them.
  5. I _______ to study French in high school.

Đáp án:

  1. used to
  2. used to
  3. used to
  4. used to
  5. used to

Bài tập 2: Sử dụng cấu trúc “used to” để viết câu theo ý cho trước:

  1. I don’t eat junk food anymore. (I / used to / eat / junk food)
  2. They don’t watch TV in the evenings anymore. (They / used to / watch / TV in the evenings)
  3. Sarah doesn’t smoke anymore. (Sarah / used to / smoke)
  4. We don’t see our old neighbors anymore. (We / used to / see / our old neighbors)
  5. My dad doesn’t play golf anymore. (My dad / used to / play / golf)

Đáp án:

  1. I used to eat junk food.
  2. They used to watch TV in the evenings.
  3. Sarah used to smoke.
  4. We used to see our old neighbors.
  5. My dad used to play golf.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

  1. I _____ to play soccer when I was a kid. A. am used to B. used to C. will use to D. used to be
  2. He _____ to live in London, but now he lives in Paris. A. used to B. is used to C. will use to D. used to be
  3. _____ you _____ to ride a bike when you were young? A. Did / use to B. Do / use to C. Did / used to D. Do / used to be
  4. They _____ to go camping every summer. A. are used to B. used to C. will use to D. used to be
  5. She _____ to eat meat, but now she’s a vegetarian. A. used to B. is used to C. will use to D. used to be

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.
Gọi
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon