Mối liên hệ của câu bị động và câu điều kiện trong tiếng Anh nâng cao

câu bị động và câu điều kiện

I. Câu bị động

Câu bị động là một dạng câu trong tiếng Anh mà trong đó chủ ngữ của câu trở thành tân ngữ và động từ được chuyển thành dạng bị động. Dạng câu này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến đối tượng của hành động thay vì người thực hiện hành động đó.

hai cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh là:

  1. Sử dụng khi người hoặc vật thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần biết đến:

Ví dụ:

  • The new bridge will be opened next week. (Cây cầu mới sẽ được mở vào tuần tới)
  • The book was written by J.K. Rowling. (Cuốn sách được viết bởi J.K. Rowling)
  • The car was stolen last night. (Chiếc xe bị đánh cắp đêm qua)
  1. Sử dụng để đảo ngữ thứ tự câu thông thường để nhấn mạnh đến đối tượng của hành động:

Ví dụ:

  • Active: The dog bit the man. (Con chó cắn người đàn ông)
  • Passive: The man was bitten by the dog. (Người đàn ông bị con chó cắn)
  • Active: She painted the picture. (Cô ấy vẽ bức tranh)
  • Passive: The picture was painted by her. (Bức tranh được cô ấy vẽ)

Lưu ý rằng trong câu bị động, động từ “be” được sử dụng như một trợ động từ kết hợp với quá khứ phân từ của động từ để tạo thành dạng bị động. Ví dụ: is, am, are, was, were, được kết hợp với quá khứ phân từ để tạo thành “is opened”, “was written”, “were bitten”, “were painted”, v.v.

Một số trường hợp đặc biệt khi sử dụng câu bị động:

  • Khi đối tượng của hành động không được biết đến: “Mistakes were made.” (Sai lầm đã được phạm phải.)
  • Khi muốn chỉ định rõ người hoặc vật thực hiện hành động: “The book was written by J.K. Rowling.” (Cuốn sách được viết bởi J.K. Rowling.)

 

 

II. Câu điều kiện

là một phần quan trọng của tiếng Anh và được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định hoặc điều kiện. Câu điều kiện bao gồm một mệnh đề điều kiện và một mệnh đề kết quả.

Có ba cách sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh đó là:

  1. Câu điều kiện loại 1: được sử dụng để diễn tả các điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Dạng câu này sử dụng động từ thường trong mệnh đề điều kiện.

Ví dụ: If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà)

  1. Câu điều kiện loại 2: được sử dụng để diễn tả các điều kiện không thể xảy ra trong hiện tại. Dạng câu này sử dụng thì quá khứ đơn của động từ trong mệnh đề điều kiện.

Ví dụ: If I had more money, I would buy a new car. (Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe mới)

  1. Câu điều kiện loại 3: được sử dụng để diễn tả các điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ. Dạng câu này sử dụng quá khứ hoàn thành của động từ trong mệnh đề điều kiện.

Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi)

Lưu ý rằng trong các câu điều kiện loại 2 và loại 3, động từ ở mệnh đề điều kiện phải ở thể quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành phân từ của động từ “have” được sử dụng để kết hợp với động từ chính.

Câu điều kiện thường được sử dụng trong các tình huống giả định, ví dụ như khi muốn diễn tả những kết quả khác nhau dựa trên những điều kiện khác nhau hoặc khi muốn yêu cầu ai đó làm gì đó nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng.

 

Mối liên hệ giữa câu bị động và câu điều kiện trong tiếng Anh là gì?

Câu bị động và câu điều kiện là hai khía cạnh cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh, chúng có mối liên hệ nhất định với nhau.

Một số trường hợp sử dụng câu bị động có thể liên quan đến câu điều kiện. Ví dụ, khi muốn diễn tả một điều kiện và kết quả của nó, chúng ta có thể sử dụng câu điều kiện cùng với câu bị động.

Ví dụ: If the book is not found, it will be replaced. (Nếu không tìm thấy quyển sách, nó sẽ được thay thế)

Ở đây, “is not found” là một câu bị động trong mệnh đề điều kiện và “will be replaced” cũng là một câu bị động trong mệnh đề kết quả.

Ngoài ra, khi sử dụng câu điều kiện trong thì quá khứ, ta có thể sử dụng cấu trúc “if + had + V3, would have + V3” để diễn tả việc xảy ra một sự việc nếu một điều kiện khác xảy ra trong quá khứ. Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta có thể sử dụng câu bị động trong mệnh đề điều kiện và/hoặc mệnh đề kết quả.

Ví dụ: If I had been invited to the party, I would have been excited. (Nếu tôi được mời đến buổi tiệc, tôi đã háo hức)

Ở đây, “had been invited” là một câu bị động trong mệnh đề điều kiện và “would have been excited” cũng là một câu bị động trong mệnh đề kết quả.

Tóm lại, câu bị động và câu điều kiện là hai khái niệm liên quan đến nhau trong tiếng Anh, và chúng có thể được sử dụng cùng nhau trong một số trường hợp để diễn tả các điều kiện và kết quả khác nhau.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.
Gọi
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon