Cách viết CV xin việc làm bằng tiếng Anh đúng chuẩn.

viết cv xin việc bằng tiếng Anh

Để viết CV xin việc bằng tiếng Anh, Tiểu thuyết TOEIC mách nhỏ bạn nên tuân theo các bước sau đây:

  1. Thông tin cá nhân: Bắt đầu bằng việc đưa ra các thông tin cá nhân của bạn, bao gồm họ tên, địa chỉ, số điện thoại và email.
  2. Mục tiêu nghề nghiệp: Đưa ra mục tiêu của bạn khi xin việc và cho nhà tuyển dụng biết bạn đang tìm kiếm công việc gì.
  3. Tóm tắt kinh nghiệm làm việc: Đưa ra tóm tắt kinh nghiệm của bạn, bao gồm vị trí công việc, tên công ty và thời gian làm việc.
  4. Trình độ học vấn: Đưa ra thông tin về trình độ học vấn của bạn, bao gồm tên trường, nơi đóng và chuyên ngành.
  5. Kỹ năng và năng lực: Liệt kê các kỹ năng và năng lực của bạn liên quan đến công việc mà bạn đang xin, bao gồm cả kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn.
  6. Hoạt động và thành tựu: Nêu rõ các hoạt động và thành tựu của bạn trong quá trình làm việc hoặc trong thời gian học tập.
  7. Ngôn ngữ: Cho biết trình độ tiếng Anh của bạn, cũng như các ngôn ngữ khác nếu có.
  8. Thông tin thêm: Cuối cùng, cung cấp thông tin thêm về bản thân, ví dụ như sở thích hoặc sở trường.

 

    …Dưới đây là một bản mẫu đơn giản cho một CV xin việc bằng tiếng Anh…

 

[Full Name] Họ và tên đầy đủ :

 

[Address] Địa chỉ : 

 

[Phone Number] Số điện thoại : 

 

[Email] Địa chỉ mail : 

 

[Objective: To obtain a challenging position in [name of field or industry] where I can apply my skills and experience to contribute to the success of the company]

Mục tiêu nghề nghiệp: Đạt được vị trí mong muốn trong [tên lĩnh vực hoặc ngành nghề] nơi tôi có thể áp dụng kỹ năng và kinh nghiệm của mình để đóng góp vào thành công của công ty.

 

[Education] Trình độ học vấn : 

 

[Degree, major, and institution name] Bằng cấp, chuyên ngành và tên trường : 

 

[Graduation date] Năm tốt nghiệp :

 

[Experience] Kinh nghiệm : 

[Job title 1] Sở trường công việc 1 :

 

[Company name] Tên công ty đã làm việc :

 

[Employment dates] Thời gian làm việc mong muốn :

  • [Responsibility or accomplishment] Trách nhiệm hoặc thành tích :
  • [Responsibility or accomplishment] Trách nhiệm hoặc thành tích :

[Job title 2] Sở trường công việc 2 :

 

[Company name] Tên công ty đã làm việc :

 

[Employment dates] Thời gian làm việc mong muốn :

  • [Responsibility or accomplishment] Trách nhiệm hoặc thành tích :
  • [Responsibility or accomplishment] Trách nhiệm hoặc thành tích :

[Skills] Kỹ năng sở trường:

  • [Skill 1] Kỹ năng 1 : 
  • [Skill 2] Kỹ năng 2 : 

[Languages] Ngôn ngữ sở trường :

  • [Native language] Ngôn ngữ quốc gia nào : 
  • [Fluent in] Độ trôi chảy : 
  • [Basic knowledge] Trình độ kiến thức : 

[Activities and Interests] Những hoạt động và sở thích cá nhân:

  • [Activity or interest 1] Hoạt động và sở thích cá nhân 1 :  
  • [Activity or interest 2] Hoạt động và sở thích cá nhân 2 : 
  • [Activity or interest 3] Hoạt động và sở thích cá nhân 3 : 

 

Lưu ý rằng bản mẫu này chỉ là một hướng dẫn và bạn có thể tùy chỉnh nó để phù hợp với kinh nghiệm và mục tiêu của bạn. Chúc bạn may mắn trong việc tạo ra một bản CV ấn tượng để xin việc!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.
Gọi
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon